兜巾
đâu cân
Hán Việt: đâu cân · Pinyin: dōu jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 围巾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.围巾。
Eng
- Cihui 兜巾 ōujīn n. infant bibs M:²kuài
ja
- JMdict tokin|small black headgear worn by yamabushi