兜帽 dōu mào · đâu mạo Hán Việt: đâu mạo · Pinyin: dōu mào Tổng quan mũ trùm đầu Cấu tạo: 兜 (đâu) + 帽 (mạo)Pinyindōu màoHán Việtđâu mạoCấu tạo兜 + 帽 · đâu + mạo nghĩa thành phần: đâu + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ trùm đầuEngCC-CEDICT hoodCihui hood