兜拕 dōu tuō · đâu tha Hán Việt: đâu tha · Pinyin: dōu tuō Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 拕 (tha)Pinyindōu tuōHán Việtđâu thaCấu tạo兜 + 拕 · đâu + tha nghĩa thành phần: đâu + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背驮。Tân Hoa Tự Điển 1.背驮。