兜拢

đâu long

Hán Việt: đâu long

Tổng quan

hợp long; hợp lại。合攏;合到一起。

Cấu tạo: (đâu) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp long; hợp lại。合攏;合到一起。