兜攪

dōu jiǎo đâu giảo

Hán Việt: đâu giảo · Pinyin: dōu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (giảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打搅,干扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打搅,干扰。