兜攏 đâu long Hán Việt: đâu long Tổng quan hợp long; hợp lại Cấu tạo: 兜 (đâu) + 拢 (long)Hán Việtđâu longTừ loạiđộngCấu tạo兜 + 拢 · đâu + long nghĩa thành phần: đâu + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hợp lại Từ liên quan Gần nghĩa兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜头 · 兜婆