兜甲

đâu giáp

Hán Việt: đâu giáp

Tổng quan

cũng loricae, (lịch sử La Mã) áo giáp che ngực, vỏ cứng; mai (động vật)

Cấu tạo: (đâu) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng loricae, (lịch sử La Mã) áo giáp che ngực, vỏ cứng; mai (động vật)