兜着 đâu trứ Hán Việt: đâu trứ Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 着 (trứ)Hán Việtđâu trứCấu tạo兜 + 着 · đâu + trứ nghĩa thành phần: đâu + trứ Nghĩa EngCihui 兜著 ōuzhe v.p. <coll.> 1. wrap up a deal 2. take as is 3. take the blame; bear responsibility