兜離

dōu lí đâu li

Hán Việt: đâu li · Pinyin: dōu lí

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代少数民族音乐名称; 喻不典雅的音乐; 形容言语难懂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代少数民族音乐名称。 2.喻不典雅的音乐。 3.形容言语难懂。