兜籠 dōu lóng · đâu lung Hán Việt: đâu lung · Pinyin: dōu lóng Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 籠 (lung)Pinyindōu lóngHán Việtđâu lungCấu tạo兜 + 籠 · đâu + lung nghĩa thành phần: đâu + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即兜子; 汇拢,合拢; 奉承,拉拢。Tân Hoa Tự Điển 1.即兜子。 2.汇拢,合拢。 3.奉承,拉拢。