兜籮

dōu luó đâu la

Hán Việt: đâu la · Pinyin: dōu luó

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹制盛器。多为方底圆口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹制盛器。多为方底圆口。