兜紗 dōu shā · đâu sa Hán Việt: đâu sa · Pinyin: dōu shā Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 紗 (sa)Pinyindōu shāHán Việtđâu saCấu tạo兜 + 紗 · đâu + sa nghĩa thành phần: đâu + sa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 結婚時新娘遮頭用的頭紗。EngCihui 兜紗 ōushā n. <trad.> bridal head cover