兜結 dōu jié · đâu kết Hán Việt: đâu kết · Pinyin: dōu jié Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 結 (kết)Pinyindōu jiéHán Việtđâu kếtCấu tạo兜 + 結 · đâu + kết nghĩa thành phần: đâu + kết