兜舁 dōu yú · đâu dư Hán Việt: đâu dư · Pinyin: dōu yú Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 舁 (dư)Pinyindōu yúHán Việtđâu dưCấu tạo兜 + 舁 · đâu + dư nghĩa thành phần: đâu + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指轿与车。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指轿与车。