兜艄

dōu shāo đâu sao

Hán Việt: đâu sao · Pinyin: dōu shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓风从船后方吹来,正对船尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓风从船后方吹来,正对船尾。