兜术 đâu thuật Hán Việt: đâu thuật Tổng quan đâu thuật (界名)Tuṣita,同梵語之都率。見兜率條。☸ Cấu tạo: 兜 (đâu) + 术 (thuật)Hán Việtđâu thuậtCấu tạo兜 + 术 · đâu + thuật nghĩa thành phần: đâu + thuật Nghĩa ViệtCihui đâu thuật (界名)Tuṣita,同梵語之都率。見兜率條。☸