兜轉 dōu zhuǎn · đâu chuyển Hán Việt: đâu chuyển · Pinyin: dōu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 轉 (chuyển)Pinyindōu zhuǎnHán Việtđâu chuyểnCấu tạo兜 + 轉 · đâu + chuyển nghĩa thành phần: đâu + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绕回来。Tân Hoa Tự Điển 1.绕回来。