兜銷
đâu tiêu
Hán Việt: đâu tiêu · Pinyin: dōu xiāo
Tổng quan
bán rao
到处找人购买(自己手上的货物)~存货。
到處找人購買。
Nghĩa
Việt
- Cihui 兜銷存貨
- Biên soạn v. peddle; hawk
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到處找人購買。
Eng
- Cihui 兜銷 ōuxiāo* v. peddle; hawk
Hán Việt: đâu tiêu · Pinyin: dōu xiāo
bán rao
到处找人购买(自己手上的货物)~存货。
到處找人購買。