兜零

dōu líng đâu linh

Hán Việt: đâu linh · Pinyin: dōu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"兜铃"; 笼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兜铃"。 2.笼子。