兜韐

dōu gé

Pinyin: dōu gé

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头盔和皮革制的弓箭袋,也泛指武器装备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头盔和皮革制的弓箭袋,也泛指武器装备。