兜風逛逛 đâu phong cuống cuống Hán Việt: đâu phong cuống cuống Tổng quan Cấu tạo: 兜 (đâu) + 風 (phong) + 逛 (cuống) + 逛 (cuống)Hán Việtđâu phong cuống cuốngCấu tạo兜 + 風 + 逛 + 逛 · đâu + phong + cuống + cuống nghĩa thành phần: đâu + phong + cuống + cuống Nghĩa EngCihui 兜風逛逛 ōufēngguàngguàng v.p. take the air and stroll around