兢嚴 jīng yán · căng nghiêm Hán Việt: căng nghiêm · Pinyin: jīng yán Tổng quan Cấu tạo: 兢 (căng) + 嚴 (nghiêm)Pinyinjīng yánHán Việtcăng nghiêmCấu tạo兢 + 嚴 · căng + nghiêm nghĩa thành phần: căng + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨严,严肃。Tân Hoa Tự Điển 1.谨严,严肃。