兢兢切切 jīng jīng qiè qiè · căng căng thiết thiết Hán Việt: căng căng thiết thiết · Pinyin: jīng jīng qiè qiè Tổng quan Cấu tạo: 兢 (căng) + 兢 (căng) + 切 (thiết) + 切 (thiết)Pinyinjīng jīng qiè qièHán Việtcăng căng thiết thiếtCấu tạo兢 + 兢 + 切 + 切 · căng + căng + thiết + thiết nghĩa thành phần: căng + căng + thiết + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兢兢业业,小心翼翼。