兢兢戰戰 jīng jīng zhàn zhàn · căng căng chiến chiến Hán Việt: căng căng chiến chiến · Pinyin: jīng jīng zhàn zhàn Tổng quan Cấu tạo: 兢 (căng) + 兢 (căng) + 戰 (chiến) + 戰 (chiến)Pinyinjīng jīng zhàn zhànHán Việtcăng căng chiến chiếnCấu tạo兢 + 兢 + 戰 + 戰 · căng + căng + chiến + chiến nghĩa thành phần: căng + căng + chiến + chiến