兢兢翼翼

jīng jīng yì yì căng căng dực dực

Hán Việt: căng căng dực dực · Pinyin: jīng jīng yì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (căng) + (dực) + (dực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容恐懼謹慎,認真小心。三國魏.曹植〈下太后誄〉:「恆勞庶事,兢兢翼翼,親桑蠶館。」也作「兢兢業業」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事谨慎、勤恳。同“兢兢业业”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事谨慎、勤恳。同兢兢业业”。