兢憂 jīng yōu · căng ưu Hán Việt: căng ưu · Pinyin: jīng yōu Tổng quan Cấu tạo: 兢 (căng) + 憂 (ưu)Pinyinjīng yōuHán Việtcăng ưuCấu tạo兢 + 憂 · căng + ưu nghĩa thành phần: căng + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶恐忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.惶恐忧虑。