兢惭 căng tàm Hán Việt: căng tàm Tổng quan Cấu tạo: 兢 (căng) + 惭 (tàm)Hán Việtcăng tàmCấu tạo兢 + 惭 · căng + tàm nghĩa thành phần: căng + tàm