入臨 rù lín · nhập lâm Hán Việt: nhập lâm · Pinyin: rù lín Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 臨 (lâm)Pinyinrù línHán Việtnhập lâmCấu tạo入 + 臨 · nhập + lâm nghĩa thành phần: nhập + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进门哭吊; 入朝哭临。Tân Hoa Tự Điển 1.进门哭吊。 2.入朝哭临。