入井

rù jǐng nhập tỉnh

Hán Việt: nhập tỉnh · Pinyin: rù jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵入井宿所在的区域; 指触犯刑法。井,刑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵入井宿所在的区域。 2.指触犯刑法。井,刑法。