入仕 rù shì · nhập sĩ Hán Việt: nhập sĩ · Pinyin: rù shì Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 仕 (sĩ)Pinyinrù shìHán Việtnhập sĩCấu tạo入 + 仕 · nhập + sĩ nghĩa thành phần: nhập + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入朝作官。Tân Hoa Tự Điển 1.入朝作官。