入仗 rù zhàng · nhập trượng Hán Việt: nhập trượng · Pinyin: rù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 仗 (trượng)Pinyinrù zhàngHán Việtnhập trượngCấu tạo入 + 仗 · nhập + trượng nghĩa thành phần: nhập + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进入仪卫队。Tân Hoa Tự Điển 1.进入仪卫队。