入伏
nhập phục
Hán Việt: nhập phục · Pinyin: rù fú
Tổng quan
vào tiết nóng
1.进入伏天; 伏天开始。
進入伏天。伏天即夏天。自夏至後第三庚日起。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vào hè
- VietPhrases vào tiết nóng
- Biên soạn beginning of dog days
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 進入伏天。伏天即夏天。自夏至後第三庚日起。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.进入伏天; 伏天开始。
Eng
- Cihui 入伏 ùfú* n. beginning of dog days