入衆 rù zhòng · nhập chúng Hán Việt: nhập chúng · Pinyin: rù zhòng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 衆 (chúng)Pinyinrù zhòngHán Việtnhập chúngCấu tạo入 + 衆 · nhập + chúng nghĩa thành phần: nhập + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将私房财产﹑奴婢作为各房公产。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将私房财产﹑奴婢作为各房公产。