入夥

rù huǒ nhập khỏa

Hán Việt: nhập khỏa · Pinyin: rù huǒ

Tổng quan

tham gia một nhóm | trở thành thành viên

Cấu tạo: (nhập) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham gia một nhóm | trở thành thành viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加入某个集体或集团; 加入集体伙食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加入某个集体或集团。 2.加入集体伙食。

Eng

  • CC-CEDICT to join a group; to become a member
  • Cihui to join a group; to become a member