入侍

rù shì nhập thị

Hán Việt: nhập thị · Pinyin: rù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入朝奉侍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入朝奉侍。