入保 rù bǎo · nhập bảo Hán Việt: nhập bảo · Pinyin: rù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 保 (bảo)Pinyinrù bǎoHán Việtnhập bảoCấu tạo入 + 保 · nhập + bảo nghĩa thành phần: nhập + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向保险公司投保;参加保险。