入信

nhập tín

Hán Việt: nhập tín

Tổng quan

nhập tín (術語)入於信仰也。☸

Cấu tạo: (nhập) + (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhập tín (術語)入於信仰也。☸

ja

  • JMdict entering a faith|joining a religion