入價 rù jià · nhập giá Hán Việt: nhập giá · Pinyin: rù jià Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 價 (giá)Pinyinrù jiàHán Việtnhập giáCấu tạo入 + 價 · nhập + giá nghĩa thành phần: nhập + giá