入党仪式

nhập đảng nghi thức

Hán Việt: nhập đảng nghi thức

Tổng quan

Cấu tạo: 入 (nhập) + 黨 (đảng) + 儀 (nghi) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ kết nạp đảng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi initiation ceremony

Eng

  • Cihui initiation ceremony

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪式主义 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的 · 仪式语言 · 入党宣誓 · 仪式化 · 仪式语