入黨宣誓 nhập đảng tuyên thệ Hán Việt: nhập đảng tuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 黨 (đảng) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)Hán Việtnhập đảng tuyên thệCấu tạo入 + 黨 + 宣 + 誓 · nhập + đảng + tuyên + thệ nghĩa thành phần: nhập + đảng + tuyên + thệ Nghĩa EngCihui 入黨宣誓 ùdǎng xuānshì n. oath on joining a party