入党宣誓 nhập đảng tuyên thệ Hán Việt: nhập đảng tuyên thệ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 黨 (đảng) + 宣 (tuyên) + 誓 (thệ)Hán Việtnhập đảng tuyên thệTừ loạidanhCấu tạo入 + 黨 + 宣 + 誓 · nhập + đảng + tuyên + thệ nghĩa thành phần: nhập + đảng + tuyên + thệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyên thệ nhập đảngBiên soạn oath on joining a partyEngCihui 入黨宣誓 ùdǎng xuānshì n. oath on joining a party Từ liên quan Gần nghĩa宣誓就职 · 宣誓证言 · 宣誓书 · 宣誓后释放 · 宣誓者 · 宣誓供词证明 · 入党仪式 · 宣誓仪式