入入貼貼 rù rù tiē tiē · nhập nhập thiếp thiếp Hán Việt: nhập nhập thiếp thiếp · Pinyin: rù rù tiē tiē Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 入 (nhập) + 貼 (thiếp) + 貼 (thiếp)Pinyinrù rù tiē tiēHán Việtnhập nhập thiếp thiếpCấu tạo入 + 入 + 貼 + 貼 · nhập + nhập + thiếp + thiếp nghĩa thành phần: nhập + nhập + thiếp + thiếp