入內 rù nèi · nhập nội Hán Việt: nhập nội · Pinyin: rù nèi Tổng quan đi vào Cấu tạo: 入 (nhập) + 內 (nội)Pinyinrù nèiHán Việtnhập nộiCấu tạo入 + 內 · nhập + nội nghĩa thành phần: nhập + nội Nghĩa ViệtCihui đi vàojaJMdict imperial bridal party's entry into the court