入冥

rù míng nhập minh

Hán Việt: nhập minh · Pinyin: rù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言上青天。冥,青冥; 旧时迷信说法,谓人死后进入阴间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言上青天。冥,青冥。 2.旧时迷信说法,谓人死后进入阴间。