入出 rù chū · nhập xuất Hán Việt: nhập xuất · Pinyin: rù chū Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 出 (xuất)Pinyinrù chūHán Việtnhập xuấtCấu tạo入 + 出 · nhập + xuất nghĩa thành phần: nhập + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收入和支出; 犹内外。Tân Hoa Tự Điển 1.收入和支出。 2.犹内外。