入刼 rù jié·nhập kiếp Hán Việt: nhập kiếp · Pinyin: rù jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹遭难。 Cấu tạo: 入 (nhập) + 刼 (kiếp)Pinyinrù jiéHán Việtnhập kiếpCấu tạo入 + 刼 · nhập + kiếp nghĩa thành phần: nhập + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹遭难。 Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住