入刼 rù jié · nhập kiếp Hán Việt: nhập kiếp · Pinyin: rù jié Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 刼 (kiếp)Pinyinrù jiéHán Việtnhập kiếpCấu tạo入 + 刼 · nhập + kiếp nghĩa thành phần: nhập + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遭难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遭难。