入務
nhập vụ
Hán Việt: nhập vụ · Pinyin: rù wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓着手处理; 宋代掌酒税之官名酒务,亦借称酒店。因以"入务"谓止酒不饮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓着手处理。 2.宋代掌酒税之官名酒务,亦借称酒店。因以"入务"谓止酒不饮。
Hán Việt: nhập vụ · Pinyin: rù wù