入務 rù wù · nhập vụ Hán Việt: nhập vụ · Pinyin: rù wù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 務 (vụ)Pinyinrù wùHán Việtnhập vụCấu tạo入 + 務 · nhập + vụ nghĩa thành phần: nhập + vụ