入勝 nhập thắng Hán Việt: nhập thắng Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 勝 (thắng)Hán Việtnhập thắngCấu tạo入 + 勝 · nhập + thắng nghĩa thành phần: nhập + thắng Nghĩa EngCihui 入勝 rùshèng v.o. be fascinated with what one is reading