入化 rù huà · nhập hóa Hán Việt: nhập hóa · Pinyin: rù huà Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 化 (hóa)Pinyinrù huàHán Việtnhập hóaCấu tạo入 + 化 · nhập + hóa nghĩa thành phần: nhập + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓达到绝妙的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.谓达到绝妙的境界。