入去 rù qù · nhập khứ Hán Việt: nhập khứ · Pinyin: rù qù Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 去 (khứ)Pinyinrù qùHán Việtnhập khứCấu tạo入 + 去 · nhập + khứ nghĩa thành phần: nhập + khứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进去。Tân Hoa Tự Điển 1.进去。